Lương tâm tiếng Anh là gì?
"lương tâm" trong tiếng Anh là conscience (danh từ).
conscience Danh từ
UK/ˈkɒn.ʃəns/US/ˈkɑn.ʃəns/
Nghĩa: Lương tâm.
- Are you feeling pangs of conscience or pangs of hunger?Bạn đang bứt rứt lương tâm hay là đang bứt rứt vì đói?
- bad (evil, guiltry) consciencelương tâm tốt, lương tâm trong sạch
Câu hỏi thường gặp
Lương tâm tiếng Anh là gì?
"lương tâm" trong tiếng Anh là conscience (danh từ).