Lượn quanh tiếng Anh là gì?
"lượn quanh" trong tiếng Anh là circle (nội động từ), meanderingly (phó từ), stooge around (cụm từ).
circle Nội động từ
UK/ˈsɜːkəl/US/ˈsɜɹkəl/
Nghĩa: Xoay quanh; lượn tròn, lượn quanh (máy bay).
meanderingly Phó từ
Nghĩa: Lượn quanh, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc.
stooge around Cụm từ
Nghĩa: (Hàng không) Bay; lượn quanh (một mục tiêu).
Câu hỏi thường gặp
Lượn quanh tiếng Anh là gì?
"lượn quanh" trong tiếng Anh là circle (nội động từ), meanderingly (phó từ), stooge around (cụm từ).