circle
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːkəl/
US/ˈsɜɹkəl/
giọng máy của trình duyệt
circle nghĩa là đường tròn, vòng tròn, sự tuần hoàn, đi chung quanh.
Nghĩa của circle
Danh từ
- Đường tròn, vòng tròn.
- polar circlevòng cực
- vicious circlevòng luẩn quẩn
- Sự tuần hoàn.
- the circle of the seasonssự tuần hoàn của các mùa
- Nhóm, giới.
- well informed circlegiới thạo tin
- Sự chạy quanh (ngựa).
- Quỹ đạo (hành tinh).
- Phạm vi.
- the circle of someone's activitiesphạm vi hoạt động của ai
- Hàng ghế sắp tròn (trong rạp hát).
Ngoại động từ
- Đi chung quanh, xoay quanh.
- the moon circles the earthmặt trăng xoay quanh quả đất
- Vây quanh.
- Thể dục, thể thao Quay lộn.
- to circle the barquay lộn trên xà đơn
Nội động từ
- Xoay quanh; lượn tròn, lượn quanh (máy bay).
- Được chuyền quanh (rượu...).
Dạng từ của circle
| Số nhiều | circles |
| Ngôi thứ ba số ít | circles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | circling |
| Quá khứ phân từ | circled |
| Quá khứ | circled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circle
Đồng nghĩa
Họ từ của circle
Cụm từ, thành ngữ với circle
- to have circles round the eyes — Mắt thâm quầng.
- to run round in circles — (Thông tục) Chạy nhông, chạy nhắng lên (mà không được việc gì).
- news circles round — Tin truyền đi, tin lan đi.
- circle diagram — Sơ đồ vòng tròn/Xmit.
Câu ví dụ với circle
- The area of a circle can be expressed as a function of its radius. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
- You've got dark circles under your eyes. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
circle nghĩa là gì?
circle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đường tròn, vòng tròn, sự tuần hoàn, đi chung quanh.
circle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circle: giọng Anh (UK) /ˈsɜːkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹkəl/.