Lạc đà tiếng Anh là gì?
"lạc đà" trong tiếng Anh là camel (danh từ), oont (danh từ), the ship of the desert (cụm từ).
camel Danh từ
UK/ˈkæml̩/US/ˈkæm(ə)l/ giọng người thật
Nghĩa: Lạc đà.
- arabian camellạc đà một bướu
- bactrian camellạc đà hai bướu
oont Danh từ
UK/ʊnt/US/ʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lạc đà.
the ship of the desert Cụm từ
Nghĩa: Con lạc đà.
Xem đầy đủ từ "the ship of the desert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Lạc đà tiếng Anh là gì?
"lạc đà" trong tiếng Anh là camel (danh từ), oont (danh từ), the ship of the desert (cụm từ).