TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lạc đà không bướu tiếng Anh là gì?

"lạc đà không bướu" trong tiếng Anh là llama (danh từ).

llama Danh từ

UK/ˈlɑː.mə/US/ˈlɑmə/

Nghĩa: Lạc đà không bướu.

Xem đầy đủ từ "llama": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lạc đà không bướu tiếng Anh là gì?

"lạc đà không bướu" trong tiếng Anh là llama (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.