TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lạc đà một bướu tiếng Anh là gì?

"lạc đà một bướu" trong tiếng Anh là dromedary (danh từ).

dromedary Danh từ

UK/ˈdɹɒmɪdəɹi/US/ˈdɹɑməˌdɛɹi/

Nghĩa: Lạc đà một bướu.

Xem đầy đủ từ "dromedary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lạc đà một bướu tiếng Anh là gì?

"lạc đà một bướu" trong tiếng Anh là dromedary (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.