TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lấy riêng ra tiếng Anh là gì?

"lấy riêng ra" trong tiếng Anh là detach (ngoại động từ).

detach Ngoại động từ

UK/dɪˈtæt͡ʃ/US/dɪˈtæt͡ʃ/

Nghĩa: Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra.

  • to detach a stampgỡ tem ra

Xem đầy đủ từ "detach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lấy riêng ra tiếng Anh là gì?

"lấy riêng ra" trong tiếng Anh là detach (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.