TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lấy than tiếng Anh là gì?

"lấy than" trong tiếng Anh là coal (nội động từ).

coal Nội động từ

UK/kəʊl/US/koʊl/

Nghĩa: Ăn than, lấy than.

  • ships coal at a porttàu ăn than ở cảng

Xem đầy đủ từ "coal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lấy than tiếng Anh là gì?

"lấy than" trong tiếng Anh là coal (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.