TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəʊl/ US/koʊl/ giọng máy của trình duyệt

coal nghĩa là than đá, viên than đá, cho ăn than, tiếp tế than cho.

Nghĩa của coal

Danh từ

  1. Than đá.
  2. Số nhiều Viên than đá.

Ngoại động từ

  1. Cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho.
    • to coal a shipcho tàu ăn than

Nội động từ

  1. Ăn than, lấy than.
    • ships coal at a porttàu ăn than ở cảng

Dạng từ của coal

Số nhiềucoals
Ngôi thứ ba số ítcoals
Hiện tại phân từ (-ing)coaling
Quá khứ phân từcoaled
Quá khứcoaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coal

Trái nghĩa

Họ từ của coal

Cụm từ, thành ngữ với coal

  • to blow the coals — Đổ thêm dầu vào lửa.
  • to hand (call, rake, drag) somebody over the coals — Xỉ vả ai, mắng nhiếc ai.
  • to heap coals of fire on someone's head — Lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác.
  • coal tit — Sẻ ngô than.

Câu ví dụ với coal

  • He's a miner. He works in a coal mine. Anh ấy là thợ mỏ. Anh làm ở một mỏ than.
  • Tom has coal. Tom có than.
  • His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals. Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

coal nghĩa là gì?

coal (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là than đá, viên than đá, cho ăn than, tiếp tế than cho.

coal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal: giọng Anh (UK) /kəʊl/, giọng Mỹ (US) /koʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.