coal
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəʊl/
US/koʊl/
giọng máy của trình duyệt
coal nghĩa là than đá, viên than đá, cho ăn than, tiếp tế than cho.
Nghĩa của coal
Danh từ
- Than đá.
- Số nhiều Viên than đá.
Ngoại động từ
- Cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho.
- to coal a shipcho tàu ăn than
Nội động từ
- Ăn than, lấy than.
- ships coal at a porttàu ăn than ở cảng
Dạng từ của coal
| Số nhiều | coals |
| Ngôi thứ ba số ít | coals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coaling |
| Quá khứ phân từ | coaled |
| Quá khứ | coaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coal
Trái nghĩa
Họ từ của coal
Cụm từ, thành ngữ với coal
- to blow the coals — Đổ thêm dầu vào lửa.
- to hand (call, rake, drag) somebody over the coals — Xỉ vả ai, mắng nhiếc ai.
- to heap coals of fire on someone's head — Lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác.
- coal tit — Sẻ ngô than.
Câu ví dụ với coal
- He's a miner. He works in a coal mine. Anh ấy là thợ mỏ. Anh làm ở một mỏ than.
- Tom has coal. Tom có than.
- His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals. Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
coal nghĩa là gì?
coal (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là than đá, viên than đá, cho ăn than, tiếp tế than cho.
coal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coal: giọng Anh (UK) /kəʊl/, giọng Mỹ (US) /koʊl/.