TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lần mười tiếng Anh là gì?

"lần mười" trong tiếng Anh là -ty (hậu tố).

-ty Hậu tố

UK/ti/US/ti/ giọng người thật

Nghĩa: Chục, lần mười.

  • twentyhai mươi
  • fiftynăm mươi

Xem đầy đủ từ "-ty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lần mười tiếng Anh là gì?

"lần mười" trong tiếng Anh là -ty (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "-ty": Muke, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.