Lặng gió tiếng Anh là gì?
"lặng gió" trong tiếng Anh là calm (tính từ), windless (tính từ), breathless (tính từ).
calm Tính từ
UK/kɑːm/US/kɑm/
Nghĩa: Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
windless Tính từ
UK/ˈwɪndləs/US/ˈwɪndləs/
Nghĩa: Không có gió, lặng gió.
breathless Tính từ
UK/ˈbɹɛθləs/US/ˈbɹɛθləs/
Nghĩa: Lặng gió.
airless Tính từ
UK/ˈɛə.ləs/US/ˈɛɹ.ləs/
Nghĩa: Lặng gió.
Câu hỏi thường gặp
Lặng gió tiếng Anh là gì?
"lặng gió" trong tiếng Anh là calm (tính từ), windless (tính từ), breathless (tính từ).