calm
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɑːm/
US/kɑm/
giọng máy của trình duyệt
calm nghĩa là êm đềm, lặng gió, bình tĩnh, điềm tĩnh.
Nghĩa của calm
Tính từ
- Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
- Bình tĩnh, điềm tĩnh.
- keep calmhãy bình tĩnh
- Thông tục Trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
- it is pretty calm of himthằng cha khá trơ tráo
Danh từ
- Sự yên lặng, sự êm ả.
- Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn).
- Thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị).
Động từ
- Làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau).
- Trầm tĩnh lại.
- calm yourself!hãy trấn tĩnh lại!
- Dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển).
- the sea calmed downbiển lặng dần
Dạng từ của calm
| So sánh hơn | calmer |
| So sánh nhất | calmest |
| Số nhiều | calms |
| Ngôi thứ ba số ít | calms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | calming |
| Quá khứ phân từ | calmed |
| Quá khứ | calmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calm
Đồng nghĩa
steadycollectedcomposedcool-headedequableequanimouseven-mindedeven-temperedimperturbablelaid-backlevel-headedmellowpacificpeaceablepeaceful
Trái nghĩa
Họ từ của calm
Cụm từ, thành ngữ với calm
- calm before the storm — Bình yên trước bão.
Câu ví dụ với calm
- You should calm down a little. Bình tĩnh một tí đi mà.
- Tom told me to calm down. Tom bảo tớ bình tĩnh.
- He kept calm in the face of the danger. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.
- You've got to calm down. Bạn phải bình tĩnh lại.
- You must remain calm. Bạn phải giữ bình tĩnh.
- Tom wouldn't calm down. Tom sẽ không bình tĩnh được đâu.
- The water is calm. Mặt nước đang phẳng lặng.
- Above all, stay calm! Quan trọng nhất là, hãy giữ bình tĩnh!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
calm nghĩa là gì?
calm (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là êm đềm, lặng gió, bình tĩnh, điềm tĩnh.
calm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calm: giọng Anh (UK) /kɑːm/, giọng Mỹ (US) /kɑm/.