TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lịch đại tiếng Anh là gì?

"lịch đại" trong tiếng Anh là diachronic (tính từ).

diachronic Tính từ

UK/daɪ.əˈkɹɒnɪk/US/daɪ.əˈkɹɑnɪk/

Nghĩa: Lịch đại.

Xem đầy đủ từ "diachronic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch đại tiếng Anh là gì?

"lịch đại" trong tiếng Anh là diachronic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.