TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lốc xoáy tiếng Anh là gì?

"lốc xoáy" trong tiếng Anh là tornado (danh từ).

tornado Danh từ

UK/tɔː(ɹ)ˈneɪ.dəʊ/US/tɔɹˈneɪ.doʊ/

Nghĩa: vòi rồng, lốc xoáy

Xem đầy đủ từ "tornado": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lốc xoáy tiếng Anh là gì?

"lốc xoáy" trong tiếng Anh là tornado (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.