TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lỗ đạn tiếng Anh là gì?

"lỗ đạn" trong tiếng Anh là breach (danh từ).

breach Danh từ

UK/ˈbɹiːt͡ʃ/US/ˈbɹit͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành lũy...).

Xem đầy đủ từ "breach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lỗ đạn tiếng Anh là gì?

"lỗ đạn" trong tiếng Anh là breach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "breach": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.