TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breach

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiːt͡ʃ/ US/ˈbɹit͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

breach nghĩa là lỗ đạn, lỗ thủng, mối bất hòa, sự tuyệt giao.

Nghĩa của breach

Danh từ

  1. Lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành lũy...).
  2. Mối bất hòa; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ.
  3. Sự vi phạm, sự phạm.
    • a breach of disciplinesự phạm kỷ luật
    • a breach of promisesự không giữ lời hứa
  4. Cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi).
  5. hàng hải Sóng to tràn lên tàu.
    • clear breachsóng tràn nhẹ lên boong
    • clean breachsong tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong

Dạng từ của breach

Số nhiềubreaches
Ngôi thứ ba số ítbreaches
Hiện tại phân từ (-ing)breaching
Quá khứ phân từbreached
Quá khứbreached

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breach

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với breach

  • breach of close — Sự đi vào một nơi nào trài phép.
  • to stand in (throw oneself into) the breach — Sẵn sàng chiến đấu; Sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào.

Câu hỏi thường gặp

breach nghĩa là gì?

breach (danh từ) nghĩa là lỗ đạn, lỗ thủng, mối bất hòa, sự tuyệt giao.

breach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breach: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹit͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.