Lỗ huyệt tiếng Anh là gì?
"lỗ huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ).
cloaca Danh từ
UK/kləʊ̯ˈeɪ̯.kə/US/kloʊ̯ˈeɪ̯.kə/
Nghĩa: huyệt, lỗ huyệt
Câu hỏi thường gặp
Lỗ huyệt tiếng Anh là gì?
"lỗ huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ).
"lỗ huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ).
UK/kləʊ̯ˈeɪ̯.kə/US/kloʊ̯ˈeɪ̯.kə/
Nghĩa: huyệt, lỗ huyệt
"lỗ huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.