TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lỗ khoá tiếng Anh là gì?

"lỗ khoá" trong tiếng Anh là keyhole (danh từ), lock-hole (danh từ).

keyhole Danh từ

US/ˈkiˌhoʊ̯l/

Nghĩa: Lỗ khoá.

Xem đầy đủ từ "keyhole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lock-hole Danh từ

US/ˈlɑːk.ˈhoʊl/

Nghĩa: Lỗ khoá.

Xem đầy đủ từ "lock-hole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lỗ khoá tiếng Anh là gì?

"lỗ khoá" trong tiếng Anh là keyhole (danh từ), lock-hole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.