Lột vảy tiếng Anh là gì?
"lột vảy" trong tiếng Anh là scale (động từ).
scale Động từ
UK/skeɪl/US/skeɪl/
Nghĩa: Đánh vảy, lột vảy.
Câu hỏi thường gặp
Lột vảy tiếng Anh là gì?
"lột vảy" trong tiếng Anh là scale (động từ).
"lột vảy" trong tiếng Anh là scale (động từ).
UK/skeɪl/US/skeɪl/
Nghĩa: Đánh vảy, lột vảy.
"lột vảy" trong tiếng Anh là scale (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.