TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời đe doạ tiếng Anh là gì?

"lời đe doạ" trong tiếng Anh là threat (danh từ).

threat Danh từ

UK/θɹɛt/US/θɹɛt/

Nghĩa: uy hiếp, lời đe doạ

  • empty threatlời đe doạ suông
  • to utter threat against someonedoạ ai

Xem đầy đủ từ "threat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời đe doạ tiếng Anh là gì?

"lời đe doạ" trong tiếng Anh là threat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.