TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threat

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹɛt/ US/θɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

threat nghĩa là sự đe doạ, lời đe doạ, lời hăm doạ, uy hiếp.

Nghĩa của threat

Danh từ

  1. Sự đe doạ.
    • there is a threat of raincó cơn mưa đang đe doạ, trời muốn mưa
  2. Lời đe doạ, lời hăm doạ.
    • empty threatlời đe doạ suông
    • to utter threat against someonedoạ ai

Dạng từ của threat

Số nhiềuthreats
Ngôi thứ ba số ítthreats
Hiện tại phân từ (-ing)threating
Quá khứ phân từthreated
Quá khứthreated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threat

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của threat

Câu ví dụ với threat

  • I'm going to take this as a threat. Tôi sẽ coi đây là một mối đe doạ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

threat nghĩa là gì?

threat (danh từ) nghĩa là sự đe doạ, lời đe doạ, lời hăm doạ, uy hiếp.

threat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threat: giọng Anh (UK) /θɹɛt/, giọng Mỹ (US) /θɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.