TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời ca tụng tiếng Anh là gì?

"lời ca tụng" trong tiếng Anh là compliment (danh từ), extolment (danh từ).

compliment Danh từ

UK/ˈkɒmplɪmənt/US/ˈkɑmpləmənt/

Nghĩa: Lời khen, lời ca tụng.

  • to pay (make) a compliment to somebodykhen ngợi ai; ca tụng ai

Xem đầy đủ từ "compliment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

extolment Danh từ

Nghĩa: Lời tán dương, lời ca tụng.

Xem đầy đủ từ "extolment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời ca tụng tiếng Anh là gì?

"lời ca tụng" trong tiếng Anh là compliment (danh từ), extolment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.