TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời ghi tiếng Anh là gì?

"lời ghi" trong tiếng Anh là note (danh từ).

note Danh từ

UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/ giọng người thật

Nghĩa: Lời ghi, lời ghi chép.

  • to make (take) notesghi chép
  • I must look up my notestôi phải xem lại lời ghi

Xem đầy đủ từ "note": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời ghi tiếng Anh là gì?

"lời ghi" trong tiếng Anh là note (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "note": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.