TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

note

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/nəʊ̯t/ US/noʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

note nghĩa là lời ghi, lời ghi chép, lời ghi chú, lời chú giải.

Nghĩa của note

Danh từ

  1. Lời ghi, lời ghi chép.
    • to make (take) notesghi chép
    • I must look up my notestôi phải xem lại lời ghi
  2. Lời ghi chú, lời chú giải.
  3. Sự lưu ý, sự chú ý.
    • worthy of noteđáng chú ý
    • to take note oflưu ý đến
  4. Bức thư ngắn.
    • to drop someone a notegửi cho ai một bức thư ngắn
  5. Ngoại giao Công hàm.
    • diplomatic notecông hàm ngoại giao
  6. Phiếu, giấy.
    • promisorry notegiấy hẹn trả tiền
  7. Dấu, dấu hiệu, vết.
    • a note of infamyvết nhục
    • note of interrogationdấu hỏi
  8. Tiếng tăm, danh tiếng.
    • a man of notengười có tiếng tăm, người tai mắt
  9. Âm nhạc Nốt; phím (pianô).
  10. Điệu, vẻ, giọng, mùi.
    • there is a note of anger in his voicegiọng anh ta có vẻ giận dữ
    • his speech sounds the note of warbài nói của hắn sặc mùi chiến tranh

Ngoại động từ

  1. Ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy.
    • note my wordshãy ghi nhớ những lời nói của tôi
  2. Ghi, ghi chép.
  3. Chú giải, chú thích.

Dạng từ của note

Số nhiềunotes
Ngôi thứ ba số ítnotes
Hiện tại phân từ (-ing)noting
Quá khứ phân từnoted
Quá khứnoted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với note

Đồng nghĩa

Họ từ của note

Cụm từ, thành ngữ với note

  • note of exclamation — Dấu than.

Câu ví dụ với note

  • Please note that we have quoted the lowest possible price. Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.
  • Write him a note. Viết lời nhắn cho anh ấy.
  • Note down this recipe. Ghi công thức này lại đi.
  • Tom passed a five euro note to his daughter, Mary, and said "Buy whatever you'd like with this." Tom nói với con gái Mary của mình rằng "Lấy số tiền này mà mua thứ mình thích nhé" rồi đưa cho cô 5 Euro.
  • Look at the notes on page 10. Nhìn vào phần chú giải trang 10.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

note nghĩa là gì?

note (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lời ghi, lời ghi chép, lời ghi chú, lời chú giải.

note phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của note: giọng Anh (UK) /nəʊ̯t/, giọng Mỹ (US) /noʊ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.