TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời giải thích tiếng Anh là gì?

"lời giải thích" trong tiếng Anh là explanation (danh từ).

explanation Danh từ

UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/US/ˌɛkspləˈneɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh.

  • Everything has a logical explanation. Mọi thứ đều có lời giải thích hợp lý.
  • I owe you an explanation. Tôi nợ bạn một lời giải thích.

Xem đầy đủ từ "explanation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời giải thích tiếng Anh là gì?

"lời giải thích" trong tiếng Anh là explanation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "explanation": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).