explanation
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/
US/ˌɛkspləˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
explanation nghĩa là sự giảng, sự giảng giải, sự giải thích, sự thanh minh.
Nghĩa của explanation
Danh từ
- Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa.
- Sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh.
Dạng từ của explanation
| Số nhiều | explanations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explanation
Đồng nghĩa
Họ từ của explanation
Câu ví dụ với explanation
- There's no explanation for what happened to Tom. Không có lời giải thích nào cho việc xảy đến với Tom.
- I owe you an explanation. Tôi nợ bạn một lời giải thích.
- Everything has a logical explanation. Mọi thứ đều có lời giải thích hợp lý.
- Thanks for your explanation. cảm ơn vì giải thích của bạn
- This book has no detailed explanations. Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
explanation nghĩa là gì?
explanation (danh từ) nghĩa là sự giảng, sự giảng giải, sự giải thích, sự thanh minh.
explanation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explanation: giọng Anh (UK) /ˌɛkspləˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛkspləˈneɪʃən/.