TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời tự bào chữa tiếng Anh là gì?

"lời tự bào chữa" trong tiếng Anh là plea (danh từ).

plea Danh từ

UK/pliː/US/pliː/

Nghĩa: Lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo).

  • to submit the plea that...tự bào chữa (biện hộ) rằng

Xem đầy đủ từ "plea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời tự bào chữa tiếng Anh là gì?

"lời tự bào chữa" trong tiếng Anh là plea (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.