TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plea

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pliː/ US/pliː/ giọng máy của trình duyệt

plea nghĩa là lời tự bào chữa, lời tự biện hộ, sự yêu cầu, sự cầu xin.

Nghĩa của plea

Danh từ

  1. Pháp lý Lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo).
    • to submit the plea that...tự bào chữa (biện hộ) rằng
  2. Sự yêu cầu, sự cầu xin.
    • a plea for mercysự xin khoan dung
  3. Cớ.
    • on the plea oflấy cớ là
  4. Sử học Việc kiện, sự tố tụng.

Dạng từ của plea

Số nhiềupleas
Ngôi thứ ba số ítpleas
Hiện tại phân từ (-ing)pleaing
Quá khứ phân từpleaed
Quá khứpleaed

Họ từ của plea

Cụm từ, thành ngữ với plea

  • plea bargain — Thỏa thuận điều đình (nhận tội), thương lượng về bào chữa.

Câu hỏi thường gặp

plea nghĩa là gì?

plea (danh từ) nghĩa là lời tự bào chữa, lời tự biện hộ, sự yêu cầu, sự cầu xin.

plea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plea: giọng Anh (UK) /pliː/, giọng Mỹ (US) /pliː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.