plea
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pliː/
US/pliː/
giọng máy của trình duyệt
plea nghĩa là lời tự bào chữa, lời tự biện hộ, sự yêu cầu, sự cầu xin.
Nghĩa của plea
Danh từ
- Pháp lý Lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo).
- to submit the plea that...tự bào chữa (biện hộ) rằng
- Sự yêu cầu, sự cầu xin.
- a plea for mercysự xin khoan dung
- Cớ.
- on the plea oflấy cớ là
- Sử học Việc kiện, sự tố tụng.
Dạng từ của plea
| Số nhiều | pleas |
| Ngôi thứ ba số ít | pleas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pleaing |
| Quá khứ phân từ | pleaed |
| Quá khứ | pleaed |
Họ từ của plea
Cụm từ, thành ngữ với plea
- plea bargain — Thỏa thuận điều đình (nhận tội), thương lượng về bào chữa.
Câu hỏi thường gặp
plea nghĩa là gì?
plea (danh từ) nghĩa là lời tự bào chữa, lời tự biện hộ, sự yêu cầu, sự cầu xin.
plea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plea: giọng Anh (UK) /pliː/, giọng Mỹ (US) /pliː/.