Lời trách mắng tiếng Anh là gì?
"lời trách mắng" trong tiếng Anh là blame (danh từ), reproach (danh từ), upbraiding (danh từ).
blame Danh từ
UK/bleɪm/US/bleɪm/
Nghĩa: Sự khiển trách; lời trách mắng.
- to deserve blameđáng khiển trách
reproach Danh từ
UK/ɹɪˈpɹəʊtʃ/US/ɹɪˈpɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách.
- to heap reproaches upon someonemắng ai như tát nước
upbraiding Danh từ
US/ˌəp.ˈbreɪ.diɳ/
Nghĩa: Lời quở trách, lời trách mắng, lời mắng nhiếc.
Câu hỏi thường gặp
Lời trách mắng tiếng Anh là gì?
"lời trách mắng" trong tiếng Anh là blame (danh từ), reproach (danh từ), upbraiding (danh từ).