TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời trách mắng tiếng Anh là gì?

"lời trách mắng" trong tiếng Anh là blame (danh từ), reproach (danh từ), upbraiding (danh từ).

blame Danh từ

UK/bleɪm/US/bleɪm/

Nghĩa: Sự khiển trách; lời trách mắng.

  • to deserve blameđáng khiển trách

Xem đầy đủ từ "blame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reproach Danh từ

UK/ɹɪˈpɹəʊtʃ/US/ɹɪˈpɹoʊt͡ʃ/

Nghĩa: Sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách.

  • to heap reproaches upon someonemắng ai như tát nước

Xem đầy đủ từ "reproach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

upbraiding Danh từ

US/ˌəp.ˈbreɪ.diɳ/

Nghĩa: Lời quở trách, lời trách mắng, lời mắng nhiếc.

Xem đầy đủ từ "upbraiding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời trách mắng tiếng Anh là gì?

"lời trách mắng" trong tiếng Anh là blame (danh từ), reproach (danh từ), upbraiding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.