Loài nhai lại tiếng Anh là gì?
"loài nhai lại" trong tiếng Anh là ruminant (tính từ).
ruminant Tính từ
UK/ˈɹuːmɪnənt/US/ˈɹuːmɪnənt/
Nghĩa: Loài nhai lại.
Câu hỏi thường gặp
Loài nhai lại tiếng Anh là gì?
"loài nhai lại" trong tiếng Anh là ruminant (tính từ).