TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Loài nhai lại tiếng Anh là gì?

"loài nhai lại" trong tiếng Anh là ruminant (tính từ).

ruminant Tính từ

UK/ˈɹuːmɪnənt/US/ˈɹuːmɪnənt/

Nghĩa: Loài nhai lại.

Xem đầy đủ từ "ruminant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Loài nhai lại tiếng Anh là gì?

"loài nhai lại" trong tiếng Anh là ruminant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.