TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ly thân tiếng Anh là gì?

"ly thân" trong tiếng Anh là separated (tính từ).

separated Tính từ

UK/ˈsɛpəɹeɪtɪd/US/ˈsɛpəɹeɪtɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Ly thân.

Xem đầy đủ từ "separated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ly thân tiếng Anh là gì?

"ly thân" trong tiếng Anh là separated (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "separated": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.