TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mà cũng không tiếng Anh là gì?

"mà cũng không" trong tiếng Anh là neither (liên từ), nor yet (cụm từ).

neither Liên từ

UK/ˈnaɪ.ðə/US/ˈnaɪ.ðɚ/

Nghĩa: Cũng không, mà cũng không.

  • I know not, neither can I guess.Tôi không biết mà tôi cũng không đoán được

Xem đầy đủ từ "neither": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nor yet Cụm từ

Nghĩa: Mà cũng không.

Xem đầy đủ từ "nor yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mà cũng không tiếng Anh là gì?

"mà cũng không" trong tiếng Anh là neither (liên từ), nor yet (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.