TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màng não tiếng Anh là gì?

"màng não" trong tiếng Anh là meninx (danh từ), meninges (danh từ), arachnopia (danh từ).

meninx Danh từ

UK/ˈmen.ɪŋks/US/ˈmi.nɪŋks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màng não.

Xem đầy đủ từ "meninx": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meninges Danh từ

UK/məˈnɪndʒiːs/US/məˈnɪndʒiːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màng não.

Xem đầy đủ từ "meninges": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arachnopia Danh từ

Nghĩa: Màng não.

Xem đầy đủ từ "arachnopia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meningeal Tính từ

UK/mɪˈnɪn.d͡ʒi.əl/US/ˌmɛn.ənˈd͡ʒi.əl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) màng não.

Xem đầy đủ từ "meningeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màng não tiếng Anh là gì?

"màng não" trong tiếng Anh là meninx (danh từ), meninges (danh từ), arachnopia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.