TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màng tang tiếng Anh là gì?

"màng tang" trong tiếng Anh là may chang (danh từ), temple (danh từ).

may chang Danh từ

Nghĩa: Màng tang.

Xem đầy đủ từ "may chang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temple Danh từ

US/tɪm.pl̩/

Nghĩa: thái dương, màng tang

Xem đầy đủ từ "temple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màng tang tiếng Anh là gì?

"màng tang" trong tiếng Anh là may chang (danh từ), temple (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.