TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

temple

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/tɪm.pl̩/ giọng máy của trình duyệt

temple nghĩa là đền, điện, thái dương, thiền viện.

Nghĩa của temple

Danh từ

  1. Đền, điện, miếu, thánh thất, thánh đường.
  2. Giải phẫu Thái dương.
  3. Cái căng vải (trong khung cửi).

Dạng từ của temple

Số nhiềutemples
Ngôi thứ ba số íttemples
Hiện tại phân từ (-ing)templing
Quá khứ phân từtempled
Quá khứtempled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temple

Đồng nghĩa

Họ từ của temple

Cụm từ, thành ngữ với temple

  • Temple of Heaven — Thiên Đàn.
  • temple name — Miếu hiệu.

Câu ví dụ với temple

  • Speaking of Kyoto, have you ever visited the Kinkakuji Temple? Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã đi chùa Kinkaku-ji bao giờ chưa?
  • My hobby is visiting old temples. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
  • Let's visit some temples tomorrow. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.
  • You should visit Kyoto, which is famous for its old temples and shrines. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

temple nghĩa là gì?

temple (danh từ) nghĩa là đền, điện, thái dương, thiền viện.

temple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temple: giọng Mỹ (US) /tɪm.pl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.