Màng treo ruột tiếng Anh là gì?
"màng treo ruột" trong tiếng Anh là mesentery (danh từ), mesenteric (tính từ), frill (danh từ).
mesentery Danh từ
UK/ˈmɛs.ən.təɹ.i/US/ˈmɛz.ənˌtɛɹ.i/
Nghĩa: Mạc treo ruột, màng treo ruột.
mesenteric Tính từ
Nghĩa: (thuộc) mạc treo ruột, (thuộc) màng treo ruột.
frill Danh từ
UK/fɹɪl/US/fɹɪl/
Nghĩa: Màng treo ruột (thú vật).
Câu hỏi thường gặp
Màng treo ruột tiếng Anh là gì?
"màng treo ruột" trong tiếng Anh là mesentery (danh từ), mesenteric (tính từ), frill (danh từ).