TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy bay bà già tiếng Anh là gì?

"máy bay bà già" trong tiếng Anh là cougar (danh từ).

cougar Danh từ

UK/ˈkuːɡə/US/ˈkuɡɚ/

Nghĩa: máy bay, máy bay bà già

Xem đầy đủ từ "cougar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy bay bà già tiếng Anh là gì?

"máy bay bà già" trong tiếng Anh là cougar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.