TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy bay ném bom tiếng Anh là gì?

"máy bay ném bom" trong tiếng Anh là bomber (danh từ).

bomber Danh từ

UK/ˈbɒmə(ɹ)/US/ˈbɑmɚ/ giọng máy

Nghĩa: Máy bay ném bom.

Xem đầy đủ từ "bomber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy bay ném bom tiếng Anh là gì?

"máy bay ném bom" trong tiếng Anh là bomber (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.