TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy cải tiến tiếng Anh là gì?

"máy cải tiến" trong tiếng Anh là gadget (danh từ).

gadget Danh từ

UK/ɡæd͡ʒ.ɪt/US/ɡæd͡ʒ.ɪt/

Nghĩa: Bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến.

Xem đầy đủ từ "gadget": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy cải tiến tiếng Anh là gì?

"máy cải tiến" trong tiếng Anh là gadget (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.