TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy chạy bộ tiếng Anh là gì?

"máy chạy bộ" trong tiếng Anh là treadmill (danh từ).

treadmill Danh từ

UK/ˈtɹɛd.mɪl/US/ˈtɹɛd.mɪl/

Nghĩa: máy chạy bộ

Xem đầy đủ từ "treadmill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy chạy bộ tiếng Anh là gì?

"máy chạy bộ" trong tiếng Anh là treadmill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.