TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy gia tốc hạt tiếng Anh là gì?

"máy gia tốc hạt" trong tiếng Anh là particle accelerator (danh từ).

particle accelerator Danh từ

Nghĩa: Máy gia tốc hạt.

  • Use particle accelerator in the laboratory.Sử dụng máy gia tốc hạt trong phòng thí nghiệm

Xem đầy đủ từ "particle accelerator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy gia tốc hạt tiếng Anh là gì?

"máy gia tốc hạt" trong tiếng Anh là particle accelerator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.