TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy khách tiếng Anh là gì?

"máy khách" trong tiếng Anh là client (danh từ).

client Danh từ

UK/ˈklaɪ.ənt/US/ˈklaɪ.ənt/

Nghĩa: khách, máy khách

  • Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.

Xem đầy đủ từ "client": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy khách tiếng Anh là gì?

"máy khách" trong tiếng Anh là client (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.