TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

client

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklaɪ.ənt/ US/ˈklaɪ.ənt/ giọng máy của trình duyệt

client nghĩa là khách hàng, khách, máy khách.

Nghĩa của client

Danh từ

  1. Khách hàng (của luật sư, cửa hàng...).

Dạng từ của client

Số nhiềuclients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với client

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của client

Cụm từ, thành ngữ với client

  • client application — Ứng dụng khách/ngoài.
  • client area — Khu vực khách (người dùng đánh thông tin và chọn).

Câu ví dụ với client

  • This is our client. Đây là khách hàng của chúng ta.
  • Company policy forbids us from dating clients. Quy định công ty cấm chúng tôi hẹn hò với khách hàng.
  • Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it. Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

client nghĩa là gì?

client (danh từ) nghĩa là khách hàng, khách, máy khách.

client phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của client: giọng Anh (UK) /ˈklaɪ.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈklaɪ.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.