TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy may tiếng Anh là gì?

"máy may" trong tiếng Anh là sewing-machine (danh từ).

sewing-machine Danh từ

US/ˈso.ʊiɳ.mə.ˈʃin/

Nghĩa: máy may, máy khâu

Xem đầy đủ từ "sewing-machine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy may tiếng Anh là gì?

"máy may" trong tiếng Anh là sewing-machine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.