TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy rút tiền tự động tiếng Anh là gì?

"máy rút tiền tự động" trong tiếng Anh là atm (danh từ), automated teller machine (danh từ).

atm Danh từ

Nghĩa: máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động, ATM

Xem đầy đủ từ "atm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

automated teller machine Danh từ

UK/ˈɔːtəmeɪtɪd ˈtɛlə(ɹ)məˈʃiːn/US/ˈɔːtəmeɪtɪd ˈtɛlə(ɹ)məˈʃiːn/

Nghĩa: máy rút tiền tự động

Xem đầy đủ từ "automated teller machine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy rút tiền tự động tiếng Anh là gì?

"máy rút tiền tự động" trong tiếng Anh là atm (danh từ), automated teller machine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.