TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy tính cơ khí tiếng Anh là gì?

"máy tính cơ khí" trong tiếng Anh là calculator (danh từ).

calculator Danh từ

US/kæl.kjə.leɪ.tɚ/

Nghĩa: máy tính cầm tay, máy tính cơ khí, máy tính tương tự, dụng cụ tính toán

Xem đầy đủ từ "calculator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính cơ khí tiếng Anh là gì?

"máy tính cơ khí" trong tiếng Anh là calculator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.