TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy tính lớn tiếng Anh là gì?

"máy tính lớn" trong tiếng Anh là mainframe (danh từ).

mainframe Danh từ

US/ˈmeɪnˌfɹeɪm/

Nghĩa: Máy tính lớn.

Xem đầy đủ từ "mainframe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính lớn tiếng Anh là gì?

"máy tính lớn" trong tiếng Anh là mainframe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.