mainframe
US/ˈmeɪnˌfɹeɪm/
giọng máy của trình duyệt
mainframe nghĩa là máy tính lớn.
Nghĩa của mainframe
Danh từ
- Máy tính lớn.
Dạng từ của mainframe
| Số nhiều | mainframes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainframe
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mainframe nghĩa là gì?
mainframe (danh từ) nghĩa là máy tính lớn.
mainframe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainframe: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪnˌfɹeɪm/.