TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy trả lời tiếng Anh là gì?

"máy trả lời" trong tiếng Anh là answering machine (danh từ).

answering machine Danh từ

US/ mə.ˈʃin/

Nghĩa: Máy trả lời (điện thoại).

  • Tom might want to consider purchasing a new answering machine.Tom có thể muốn cân nhắc về việc mua một cái máy trả lời tự động mới.

Xem đầy đủ từ "answering machine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy trả lời tiếng Anh là gì?

"máy trả lời" trong tiếng Anh là answering machine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.