answering machine
US/ mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
answering machine nghĩa là máy trả lời.
Nghĩa của answering machine
Danh từ
- Tech Máy trả lời (điện thoại).
Dạng từ của answering machine
| Số nhiều | answering machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với answering machine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với answering machine
- Tom might want to consider purchasing a new answering machine. Tom có thể muốn cân nhắc về việc mua một cái máy trả lời tự động mới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
answering machine nghĩa là gì?
answering machine (danh từ) nghĩa là máy trả lời.
answering machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của answering machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.